compensatory spending

Học thuật
Thân thiện
compensatory spending

The government increased compensatory spending to build new bridges and roads.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi tiêu bù đắp: Khoản chi tiêu của chính phủ được tài trợ thông qua việc vay mượn, nhằm mục đích kích thích nền kinh tế trong thời kỳ suy thoái hoặc hoạt động yếu kém. Đây một công cụ của chính sách tài khóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government announced a new round of compensatory spending to boost employment. (Chính phủ thông báo một đợt chi tiêu bù đắp mới để thúc đẩy việc làm.)
    • Economists debate the long-term effects of compensatory spending on national debt. (Các nhà kinh tế tranh luận về những ảnh hưởng lâu dài của chi tiêu bù đắp đối với nợ quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a form of compensatory spending": như một hình thức chi tiêu bù đắp.
    • The infrastructure project was launched as a form of compensatory spending during the recession. (Dự án cơ sở hạ tầng được triển khai như một hình thức chi tiêu bù đắp trong thời kỳ suy thoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Compensatory (adj): tính chất bù đắp, bồi thường.
    • The company offered compensatory payments to the affected residents. (Công ty đưa ra các khoản thanh toán bồi thường cho cư dân bị ảnh hưởng.)
  • Deficit spending (n): chi tiêu thâm hụt (một khái niệm rộng hơn, thường bao hàm ).
Từ đồng nghĩa
  • Deficit financing: tài trợ thâm hụt.
  • Pump-priming: bơm tiền kích cầu (một hình thức chi tiêu kích thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "compensatory spending")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "compensatory spending")

compensatory spending

The government increased compensatory spending to build new bridges and roads.

Noun
  1. số tiền được tăng bằng cách vay mượn (chính phủ thường dùng để thúc đẩy nền kinh tế).

Từ đồng nghĩa